east china sea
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Biển Hoa Đông: Một vùng biển nằm ở phía đông của Trung Quốc đại lục, là một phần của Thái Bình Dương, tiếp giáp với Nhật Bản, Đài Loan và bán đảo Triều Tiên. Đây là một vùng biển có tầm quan trọng lớn về hàng hải, kinh tế và địa chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Many important shipping routes pass through the East China Sea. (Nhiều tuyến đường vận tải biển quan trọng đi qua Biển Hoa Đông.)
- There are ongoing territorial discussions regarding islands in the East China Sea. (Có những cuộc thảo luận liên tục về chủ quyền các đảo trên Biển Hoa Đông.)
- The East China Sea is rich in marine resources. (Biển Hoa Đông rất giàu tài nguyên biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the East China Sea region": khu vực Biển Hoa Đông.
- Stability in the East China Sea region is crucial for regional trade. (Sự ổn định ở khu vực Biển Hoa Đông là rất quan trọng đối với thương mại khu vực.)
"disputes in the East China Sea": các tranh chấp ở Biển Hoa Đông.
- The two countries are trying to resolve disputes in the East China Sea through dialogue. (Hai quốc gia đang cố gắng giải quyết các tranh chấp ở Biển Hoa Đông thông qua đối thoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Biển Đông (South China Sea): Một vùng biển khác ở Đông Nam Á, đôi khi có thể bị nhầm lẫn nhưng là một thực thể địa lý riêng biệt.
- Thái Bình Dương (Pacific Ocean): Đại dương mà Biển Hoa Đông là một phần của nó.
Từ đồng nghĩa
- Biển phía Đông Trung Quốc: Cách gọi dịch nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn "Biển Hoa Đông" trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ địa danh này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ địa danh này)
Noun
- biển phía đông Trung Quốc - một phần của Thái Bình Dương gần miền đông châu Á